Lịch thi đấu
Hôm nay
26/08
Ngày mai
27/08
Thứ 6
28/08
Thứ 7
29/08
Chủ nhật
30/08
Thứ 2
31/08
Thứ 3
01/09
GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ ASEAN 2026
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
26/08
Việt Nam
Thái Lan
1.00
-0.75
0.90
-0.96
2.50
0.87
1.75
0.94
-0.25
0.95
0.95
1.00
0.93
2.36
-0.76
-1.00
0.60
0.96
2.50
0.86
1.72
-0.78
-0.50
0.59
0.96
1.00
0.84
2.29
Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
26/08
Daejeon
Ulsan Hyundai
-0.96
-0.25
0.84
0.85
2.75
0.98
2.25
0.75
0.00
-0.90
-0.97
1.25
0.78
2.83
-0.95
-0.25
0.85
0.88
2.75
1.00
2.35
0.74
0.00
-0.86
0.72
1.00
-0.86
2.78
10:30
26/08
Anyang FC
Incheon United
-0.99
0.25
0.86
0.98
2.25
0.85
3.50
0.66
0.25
-0.79
0.99
1.00
0.81
4.12
0.97
0.25
0.93
0.96
2.25
0.92
3.20
-0.81
0.00
0.69
0.72
0.75
-0.86
4.00
10:30
26/08
Gangwon
Gwangju
0.95
-1.00
0.91
0.92
2.25
0.91
1.48
0.71
-0.25
-0.85
-0.93
1.00
0.74
2.09
0.97
-1.00
0.93
0.92
2.25
0.96
1.52
0.68
-0.25
-0.80
-0.92
1.00
0.77
2.11
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
26/08
Darwin Hearts
Casuarina
0.92
-1.25
0.93
0.84
4.25
0.97
1.41
0.89
-0.50
0.91
0.76
1.75
-0.97
1.78
11:00
26/08
Palmerston Rovers
Port Darwin
0.91
1.75
0.93
0.90
5.00
0.91
6.25
0.88
0.75
0.93
-0.98
2.25
0.77
5.17
Cúp Hoàng đế Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
26/08
Consadole Sapporo
Ventforet Kofu
-0.98
-0.50
0.84
-0.93
2.25
0.76
1.91
-0.88
-0.25
0.71
0.73
0.75
-0.93
2.63
-0.93
-0.50
0.77
-0.98
2.25
0.80
2.07
-0.86
-0.25
0.68
0.71
0.75
-0.92
2.64
10:00
26/08
Imabari
Blaublitz Akita
-0.95
0.00
0.81
0.76
2.00
-0.93
2.82
-0.99
0.00
0.81
0.73
0.75
-0.93
3.63
-0.96
0.00
0.80
-0.97
2.25
0.79
2.73
0.97
0.00
0.85
0.73
0.75
-0.93
3.45
10:00
26/08
Sagan Tosu
Kataller Toyama
0.90
0.00
0.95
0.80
2.00
-0.97
2.62
0.88
0.00
0.92
0.76
0.75
-0.96
3.44
-0.78
-0.25
0.61
-0.93
2.25
0.75
2.56
0.88
0.00
0.94
0.75
0.75
-0.95
3.30
10:00
26/08
Montedio Yamagata
Fujieda MYFC
0.94
-0.25
0.90
0.97
2.25
0.84
2.16
0.64
0.00
-0.79
-0.88
1.00
0.69
2.90
0.92
-0.25
0.92
0.93
2.25
0.89
2.09
0.61
0.00
-0.79
-0.95
1.00
0.75
2.76
10:00
26/08
Jubilo Iwata
Tegevajaro Miyazaki
0.78
0.00
-0.92
-0.93
2.25
0.76
2.44
0.79
0.00
-0.97
0.73
0.75
-0.93
3.22
-0.86
-0.25
0.70
-0.98
2.25
0.80
2.38
0.88
0.00
0.94
0.70
0.75
-0.90
3.25
10:00
26/08
Omiya Ardija
Vanraure Hachinohe
1.00
-0.75
0.86
0.83
2.25
0.99
1.67
0.90
-0.25
0.91
0.98
1.00
0.80
2.29
0.96
-0.75
0.88
0.78
2.25
-0.96
1.66
0.97
-0.25
0.85
0.56
0.75
-0.76
2.34
10:00
26/08
Vegalta Sendai
Tochigi City
-0.92
-0.50
0.78
0.98
2.25
0.83
1.98
-0.83
-0.25
0.68
-0.88
1.00
0.69
2.69
-0.93
-0.50
0.77
0.94
2.25
0.88
2.07
-0.89
-0.25
0.71
0.66
0.75
-0.86
2.58
10:00
26/08
Bandits Iwaki
Oita Trinita
0.86
-0.25
1.00
0.90
2.25
0.91
2.06
-0.79
-0.25
0.64
-0.94
1.00
0.74
2.76
0.84
-0.25
1.00
0.84
2.25
0.98
1.99
-0.84
-0.25
0.66
-0.93
1.00
0.72
2.67
Vòng loại Cúp C3 Châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
26/08
Rapid Vienna
Hearts
0.95
-1.00
0.88
0.95
3.00
0.83
1.47
-0.88
-0.50
0.72
0.94
1.25
0.84
2.00
Cúp Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
26/08
Preston Lions
South Melbourne
0.86
-0.25
0.97
0.93
2.75
0.85
2.00
-0.83
-0.25
0.67
-0.89
1.25
0.70
2.62
-0.88
-0.50
0.72
0.98
2.75
0.84
2.13
-0.89
-0.25
0.71
1.00
1.25
0.80
2.60
Cúp C1 Châu Âu Nữ UEFA
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
26/08
Czarni Sosnowiec W
OH Leuven W
0.89
0.75
0.93
0.92
3.00
0.86
4.23
0.95
0.25
0.86
0.92
1.25
0.85
4.50
16:00
26/08
Wolfsburg W
Inter Milan W
0.91
-1.50
0.92
0.99
3.50
0.79
1.25
0.79
-0.50
-0.97
-0.96
1.50
0.76
1.68
16:30
26/08
Sparta Praha W
Servette Chenois W
-0.94
-0.50
0.79
0.80
2.75
0.98
1.88
-0.91
-0.25
0.74
-0.99
1.25
0.78
2.47
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
26/08
Mashal Mubarek
Navbahor Namangan
0.79
1.50
-0.97
0.92
2.75
0.82
9.25
0.91
0.50
0.86
0.73
1.00
-0.93
8.25
14:00
26/08
Lokomotiv Tashkent
Bunyodkor
0.83
-0.75
0.98
0.76
2.75
0.99
1.54
0.78
-0.25
-0.99
0.99
1.25
0.80
2.08
15:00
26/08
Qyzylqum Zarashfan
Nasaf Qarshi
0.84
0.50
0.98
0.93
2.25
0.82
3.86
0.71
0.25
-0.91
-0.89
1.00
0.70
4.70
Giải hạng Ba Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
26/08
Deportivo Camioneros
Club Comunicaciones
0.75
-0.25
-0.99
0.95
2.00
0.73
1.93
-0.83
-0.25
0.60
0.85
0.75
0.86
2.77
Giải Cúp Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
26/08
Dila Gori
Samgurali
0.94
-0.25
0.80
0.93
2.25
0.75
2.08
0.60
0.00
-0.83
0.66
0.75
-0.92
2.85
Giải Ngoại hạng Kuwait
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:45
26/08
Al Shabab Kuwait
Al Jahra
0.97
-0.25
0.78
0.88
2.25
0.79
2.16
0.65
0.00
-0.90
-0.93
1.00
0.67
2.92
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
26/08
Strommen
Raufoss
0.87
-0.50
0.87
0.73
2.75
0.95
1.73
0.95
-0.25
0.76
0.95
1.25
0.76
2.29
0.94
-0.50
0.96
-0.94
3.00
0.82
1.94
-0.98
-0.25
0.86
-0.98
1.25
0.84
2.40
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
26/08
Al Faisaly Harmah
Al Fateh
0.93
0.00
0.81
0.77
2.50
0.90
2.47
0.90
0.00
0.81
0.67
1.00
-0.93
3.08
-0.98
0.00
0.88
0.87
2.50
-0.99
2.64
0.95
0.00
0.93
-0.72
1.25
0.60
-
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
26/08
Tammeka
Flora Tallinn
0.90
0.50
0.74
0.91
3.25
0.70
3.56
0.77
0.25
0.83
0.72
1.25
0.86
3.86
Giải S-League quần đảo Solomon
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
04:00
26/08
Southern United
Laugu United
0.87
-1.75
0.77
0.88
6.25
0.73
-
0.85
-0.25
0.76
0.94
3.50
0.65
-
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
04:56
26/08
Myanmar (S)
Thailand (S)
0.42
0.25
-0.60
-0.72
0.50
0.51
7.75
-
-
-
-
-
-
-
04:56
26/08
Vietnam (S)
Indonesia (S)
0.48
0.00
-0.68
-0.61
2.50
0.43
-
-
-
-
-
-
-
-
04:58
26/08
Qatar (S)
Indonesia (S)
0.46
0.00
-0.65
-0.90
0.50
0.65
3.63
-
-
-
-
-
-
-
04:58
26/08
Nhật Bản (S)
Thailand (S)
-0.99
-0.75
0.72
0.87
2.00
0.83
-
-
-
-
-
-
-
-
05:02
26/08
Laos (S)
Thailand (S)
0.85
0.75
0.85
0.75
1.50
0.97
6.75
0.54
0.25
-0.75
-0.71
0.50
0.51
10.00
05:02
26/08
Australia (S)
Indonesia (S)
0.76
-0.50
0.95
-0.97
1.25
0.70
1.73
-0.62
-0.25
0.43
-0.51
0.50
0.34
3.94
05:07
26/08
Ả Rập Xê Út (S)
Vietnam (S)
0.87
-0.75
0.83
0.82
1.50
0.88
1.59
0.77
-0.25
0.94
0.97
0.75
0.75
2.30