Lịch Thi Đấu VK88 - Lịch Thi Đấu Thể Thao Hôm Nay Mới Nhất
VK88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

VK88 Giải Vô địch Quốc gia Úc
Giải Vô địch Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
30/10
VK88 Brisbane Roar
Brisbane Roar
VK88 Auckland FC
Auckland FC
0.95
0.00
0.91
-0.98
2.75
0.82
2.58
0.95
0.00
0.88
0.75
1.00
-0.93
3.17
VK88 Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
30/10
VK88 CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia
VK88 Spartak Varna
Spartak Varna
0.91
-1.25
0.93
0.89
2.75
0.91
1.34
0.87
-0.50
0.95
-0.88
1.25
0.69
1.82
0.91
-1.25
0.93
1.38
-0.88
1.25
0.69
1.88
VK88 Giải Liga 1 Indonesia
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
30/10
VK88 Malut United
Malut United
VK88 Bhayangkara Solo
Bhayangkara Solo
0.92
-0.25
0.92
0.76
2.75
-0.93
2.09
-0.85
-0.25
0.69
-0.96
1.25
0.76
2.62
12:00
30/10
VK88 Persebaya Surabaya
Persebaya Surabaya
VK88 Persijap Jepara
Persijap Jepara
-0.94
-2.00
0.80
0.95
3.25
0.87
1.16
0.78
-0.75
-0.96
0.80
1.25
0.98
1.53
VK88 Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
30/10
VK88 Thanh Hoa
Thanh Hoa
VK88 Hong Linh Ha Tinh
Hong Linh Ha Tinh
-0.83
-0.25
0.70
0.99
2.25
0.83
2.48
0.79
0.00
-0.97
-0.86
1.00
0.68
3.27
11:00
30/10
VK88 Bac Ninh FC
Bac Ninh FC
VK88 Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai
-0.83
-0.50
0.70
0.93
2.25
0.88
2.09
-0.85
-0.25
0.69
-0.99
1.00
0.77
2.82
12:15
30/10
VK88 Ha Noi
Ha Noi
VK88 Ninh Binh
Ninh Binh
-0.96
-0.25
0.82
0.93
3.00
0.88
2.21
0.75
0.00
-0.91
0.92
1.25
0.86
2.75
VK88 Cúp Nhà vua Tây Ban Nha
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
19:00
29/10
VK88 Conquense
Conquense
VK88 Castellon
Castellon
0.92
0.75
0.90
0.98
2.50
0.80
-
-0.95
0.25
0.78
0.88
1.00
0.90
-
VK88 Giải Ngoại hạng Ai Cập
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
30/10
VK88 Asyut Petroleum
Asyut Petroleum
VK88 El Gounah
El Gounah
0.75
0.25
-0.90
0.99
2.00
0.79
3.04
-0.89
0.00
0.73
0.86
0.75
0.92
4.00
0.70
1.75
-0.84
2.90
3.90
VK88 Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
30/10
VK88 NorthEast United
NorthEast United
VK88 Bengaluru
Bengaluru
0.86
0.00
0.98
0.83
2.50
0.95
2.40
0.85
0.00
0.97
0.76
1.00
-0.96
3.08
0.86
0.00
0.98
2.39
0.85
0.00
0.97
0.76
1.00
-0.96
3.00
VK88 Australian Championship
Australian Championship
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
30/10
VK88 Broadmeadow Magic
Broadmeadow Magic
VK88 Adelaide City
Adelaide City
0.84
0.00
0.98
0.95
3.00
0.79
2.34
0.84
0.00
0.94
-0.96
1.25
0.76
2.91
08:30
30/10
VK88 Sydney Olympic
Sydney Olympic
VK88 Marconi Stallions
Marconi Stallions
0.85
0.50
0.97
0.88
3.00
0.86
3.27
0.82
0.25
0.96
0.94
1.25
0.84
3.78
VK88 Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
30/10
VK88 Al Ittifaq Maqaba
Al Ittifaq Maqaba
VK88 Malkiya Club
Malkiya Club
-0.97
-0.75
0.79
0.90
2.50
0.84
1.66
0.81
-0.25
0.97
0.82
1.00
0.96
2.29
1.79
0.86
-0.25
-0.98
2.17
15:00
30/10
VK88 Bahrain Riffa Club
Bahrain Riffa Club
VK88 Al Najma Manama
Al Najma Manama
0.89
-1.50
0.92
0.89
3.00
0.85
1.22
0.92
-0.75
0.86
0.89
1.25
0.89
1.66
0.99
0.25
0.81
0.98
2.25
0.82
3.25
-
-
-
-
-
-
-
VK88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
30/10
VK88 Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk
VK88 BATE Borisov
BATE Borisov
0.85
0.25
0.97
0.85
2.25
0.89
3.08
-0.84
0.00
0.66
-0.97
1.00
0.77
3.86
VK88 Giải Super League Uzbekistan
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
30/10
VK88 Xorazm Urganch
Xorazm Urganch
VK88 Pakhtakor Tashkent
Pakhtakor Tashkent
-0.99
0.75
0.81
0.83
2.50
0.91
5.17
-0.88
0.25
0.69
0.78
1.00
1.00
5.50
13:30
30/10
VK88 Kuruvchi Kokand 1912
Kuruvchi Kokand 1912
VK88 Qyzylqum Zarashfan
Qyzylqum Zarashfan
0.97
-0.25
0.85
0.95
2.25
0.79
2.16
0.66
0.00
-0.84
0.67
0.75
-0.85
2.95
13:30
30/10
VK88 Sogdiana
Sogdiana
VK88 Buxoro
Buxoro
-0.88
-0.50
0.72
0.85
2.75
0.89
1.98
-0.88
-0.25
0.69
-0.94
1.25
0.74
2.58
VK88 Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
30/10
VK88 Vlasim
Vlasim
VK88 Usti Nad Labem
Usti Nad Labem
-0.87
-0.25
0.65
0.94
3.00
0.74
2.31
0.78
0.00
0.93
0.90
1.25
0.80
2.87
VK88 Giải Ngoại hạng Hồng Kông
Giải Ngoại hạng Hồng Kông
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
30/10
VK88 Kowloon City
Kowloon City
VK88 HK Rangers
HK Rangers
0.94
-0.25
0.80
0.81
3.00
0.86
2.07
0.71
0.00
-0.99
0.88
1.25
0.82
2.62
VK88 Giải Hạng Siêu cấp Bangalore Ấn Độ
Giải Hạng Siêu cấp Bangalore Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:30
30/10
VK88 HAL
HAL
VK88 Kodagu FC
Kodagu FC
0.68
0.50
0.86
0.78
5.25
0.70
-
-
-
-
-
-
-
-
VK88 Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
30/10
VK88 Al Ahli
Al Ahli
VK88 Al Shahaniya
Al Shahaniya
-0.96
-0.50
0.72
0.92
3.25
0.76
1.90
-0.98
-0.25
0.71
0.79
1.25
0.92
2.42
0.76
0.50
-0.93
2.80
0.75
0.25
-0.93
3.45
16:30
30/10
VK88 Al Sadd
Al Sadd
VK88 Al Shamal
Al Shamal
-0.96
-1.25
0.72
0.92
3.75
0.76
1.41
0.90
-0.50
0.80
0.85
1.50
0.85
1.84
0.76
0.50
-0.93
0.99
3.25
0.83
2.80
0.75
0.25
-0.93
0.83
1.25
0.97
3.45
16:30
30/10
VK88 Qatar SC
Qatar SC
VK88 Al Gharafa
Al Gharafa
0.82
0.50
0.92
0.96
3.50
0.73
3.13
0.84
0.25
0.86
-0.87
1.50
0.63
3.50
0.85
-0.75
0.93
0.95
3.00
0.81
1.67
-
-
-
-
-
-
-
VK88 Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
30/10
VK88 Abha
Abha
VK88 Al Ittihad Saudi
Al Ittihad Saudi
0.99
1.00
0.76
0.83
3.00
0.84
5.75
0.75
0.50
0.96
0.92
1.25
0.79
5.50
0.78
1.25
-0.88
5.10
-0.79
0.25
0.67
5.20
14:50
30/10
VK88 Al Draih
Al Draih
VK88 Neom SC
Neom SC
0.89
0.00
0.85
0.83
2.50
0.83
2.45
0.83
0.00
0.87
0.83
1.00
0.87
3.13
VK88 Giải Ngoại hạng Armenia
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
30/10
VK88 Sardarapat
Sardarapat
VK88 Van
Van
0.69
-0.25
0.96
0.77
2.75
0.83
1.84
-0.94
-0.25
0.60
0.99
1.25
0.62
2.38
15:00
30/10
VK88 Pyunik Yerevan
Pyunik Yerevan
VK88 Urartu
Urartu
0.78
-0.75
0.86
0.83
2.75
0.77
1.52
0.70
-0.25
0.91
0.62
1.00
0.99
2.03
VK88 Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
30/10
VK88 Turan Tovuz
Turan Tovuz
VK88 Sabah
Sabah
0.88
0.25
0.76
0.77
2.50
0.83
3.08
0.63
0.25
-0.98
0.68
1.00
0.91
3.63
VK88 Giải hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
Giải hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:15
30/10
VK88 Rilski Sportist
Rilski Sportist
VK88 Vihren
Vihren
0.91
0.25
0.74
0.86
2.50
0.75
3.22
0.67
0.25
0.96
0.69
1.00
0.90
3.78
VK88 Giải hạng Nhì Croatia
Giải hạng Nhì Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
30/10
VK88 Dubrava Zagreb
Dubrava Zagreb
VK88 NK Sesvete
NK Sesvete
-0.78
0.25
0.51
0.70
2.25
0.91
4.12
-0.66
0.00
0.40
0.88
1.00
0.70
4.70
13:00
30/10
VK88 Opatija
Opatija
VK88 Mladost Zdralovi
Mladost Zdralovi
0.64
0.00
-0.96
-0.89
2.25
0.57
2.30
0.78
0.00
0.82
0.71
0.75
0.87
3.13
16:00
30/10
VK88 Cibalia
Cibalia
VK88 Karlovac 1919
Karlovac 1919
0.83
-0.50
0.81
0.78
2.50
0.82
1.73
0.90
-0.25
0.71
0.71
1.00
0.87
2.31
VK88 Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
30/10
VK88 Veles
Veles
VK88 Spartak Kostroma
Spartak Kostroma
-0.97
0.00
0.65
0.75
2.25
0.86
2.74
0.87
0.00
0.74
0.81
1.00
0.76
3.44
VK88 Giải hạng Nhì Slovakia
Giải hạng Nhì Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
30/10
VK88 Liptovsky Mikulas
Liptovsky Mikulas
VK88 Zilina II
Zilina II
0.89
-1.00
0.75
0.93
3.25
0.69
1.44
0.59
-0.25
-0.93
0.76
1.25
0.81
1.90
16:00
30/10
VK88 Pohronie
Pohronie
VK88 Slovan Bratislava II
Slovan Bratislava II
0.66
-0.50
-0.99
0.70
3.00
0.91
1.57
0.73
-0.25
0.88
0.73
1.25
0.84
2.04
VK88 Giải Ngoại hạng Ukraine
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
30/10
VK88 Obolon Kyiv
Obolon Kyiv
VK88 Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
0.65
2.50
-0.97
0.88
3.00
0.73
-
0.83
1.00
0.77
0.86
1.25
0.71
19.75
VK88 Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhì
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhì
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
30/10
VK88 Santiago City
Santiago City
VK88 Linares Unido
Linares Unido
0.71
0.00
0.87
0.71
2.50
0.87
2.25
0.71
0.00
0.87
0.67
1.00
0.92
2.83
VK88 Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
30/10
VK88 Sisaket United
Sisaket United
VK88 Ratchaburi
Ratchaburi
0.93
0.25
0.66
0.73
2.50
0.84
3.22
0.69
0.25
0.89
0.65
1.00
0.94
3.70
0.78
0.50
-0.90
2.90
0.83
0.25
-0.95
0.78
1.00
-0.93
4.25
VK88 E Soccer Battle Volta 6 Mins
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:49
30/10
VK88 Aston Villa (vladl3n)
Aston Villa (vladl3n)
VK88 Brighton (Radahn)
Brighton (Radahn)
-0.91
0.00
0.65
0.91
6.50
0.76
9.00
-
-
-
-
-
-
-
06:49
30/10
VK88 Nottingham Forest (Alosdvxl)
Nottingham Forest (Alosdvxl)
VK88 Newcastle United (kril)
Newcastle United (kril)
0.85
0.25
0.85
0.74
7.75
0.94
3.44
-
-
-
-
-
-
-